辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dọn dẹp" (1件)

dọn dẹp
play
日本語 動片づける
マイ単語
dọn dẹp nhà cửa
家を片付ける

swap_horiz 類語検索結果 "dọn dẹp" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "dọn dẹp" (4件)

dọn dẹp nhà cửa
家を片付ける
Vì phiền phức nên tôi đã bỏ bê việc dọn dẹp nhà cửa.
面倒くさくて、家で掃除を怠ってしまった。
Dòng chảy khó lường khiến hoạt động dọn dẹp càng trở nên cấp bách.
予測不可能な流れが、清掃作業をますます緊急なものにしている。
Hoạt động dọn dẹp, khai thông quốc lộ G216 càng trở nên cấp bách.
G216号国道の清掃と開通作業はますます緊急を要するようになった。